Tài nguyên dạy học

Các ý kiến mới nhất

Hỗ trợ trực tuyến

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Bình thường
Đơn điệu
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Chào mừng quý vị đến thư viện trường TH Quang Trung - TP Hạ Long

    Places

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Vũ Duy Minh
    Ngày gửi: 08h:08' 23-10-2013
    Dung lượng: 1.2 MB
    Số lượt tải: 6
    Số lượt thích: 0 người
    LET’S LEARN ENGLISH
    BOOK 2
    I/ Vocabulary
    - post office (n) :
    - supermarket (n) :
    - bookshop (n) :
    Unit 11: Places( Nơi chốn)
    Section A (1,2,3)
    Bưu điện

    Siêu thị
    Cửa hàng sách
    - Stamps (n):
    Những con tem
    - food stall (n) :
    Cửa hàng thực phẩm
    * Vocabulary checking
    1.
    2.
    3.
    Unit 11: Places.
    Section A (1,2,3)
    e.Bưu điện

    d.Siêu thị
    c.Hiệu sách
    4.
    a.Những con tem
    5.
    b.Cửa hàng thực phẩm
    1.c
    2.e
    3.a
    4.b
    5.d
    Đáp án:
    I/ Vocabulary
    - post office (n) :
    - supermarket (n) :
    - bookshop (n) :

    Bưu điện
    II/ Structure
    Siêu thị
    Cửa hàng sách
    - Stamps (n):
    Những con tem
    - food stall (n):
    Cửa hàng thực phẩm
    I want some stamps
    (Tôi muốn vài con tem)
    * Let’s go to the post office
    (Chúng ta hãy đi đến bưu điện nhé)
    * Want:
    Muốn, cần
    * Let’s:
    Chúng ta hãy
    II/ Structure
    *I want + some + danh từ mình muốn
    *Let’s go to the + danh từ mình cần đến
    Unit 11: Places.
    Section A (1,2,3)
    I want some stamps
    Let’s go to the post ofice
    I/ Vocabulary
    - post office (n) :
    - supermarket (n) :
    - bookshop (n) :

    Bưu điện
    Siêu thị
    Cửa hàng sách
    - Stamps (n):
    Những con tem
    - food stall (n):
    Cửa hàng thực phẩm
    II/ Structure
    *I want + some + danh từ mình muốn
    *Let’s go to the + danh từ mình cần đến
    III. Listen and repeat:
    Lili: I want some stamps
    Nam: Let’s go to the post office
    Alan: I want some books
    Nam: Let’s go to the bookshop
    Unit 11: Places.
    Section A (1,2,3)
    I want some stamps
    Let’s go to the post office
    I/ Vocabulary
    - post office (n) :
    - supermarket (n) :
    - bookshop (n) :
    Section A (1,2,3)
    Bưu điện
    Siêu thị
    Cửa hàng sách
    - Stamps (n):
    Những con tem
    - food stall (n):
    Cửa hàng thực phẩm
    II/ Structure
    *I want + some + danh từ mình muốn
    *Let’s go to the + danh từ mình cần đến
    IV: Look and say
    I want ____________ .
    some stamps
    Let’s go to the _______________.
    post office
    Unit 11: Places.
    I want some stamps
    Let’s go to the post office
    I/ Vocabulary
    - post office (n) :
    - supermarket (n) :
    - bookshop (n) :
    Section A (1,2,3)
    Bưu điện
    Siêu thị
    Cửa hàng sách
    - Stamps (n):
    Những con tem
    - food stall (n):
    Cửa hàng thực phẩm
    II/ Structure
    I want + some + danh từ mình muốn
    Let’s go to the + danh từ mình cần đến
    IV: Look and say
    I want ____________.
    Let’s go to the ____________.
    some books
    bookshop
    Unit 11: Places.
    I want some stamps
    Let’s go to the post office
    Lucky number
    3
    LUCKY NUMBERS
    2
    4
    5
    1
    Excellent
    Lucky number
     
    Gửi ý kiến