Tài nguyên dạy học

Các ý kiến mới nhất

Hỗ trợ trực tuyến

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Bình thường
Đơn điệu
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Chào mừng quý vị đến thư viện trường TH Quang Trung - TP Hạ Long

    Unit 11

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Vũ Duy Minh
    Ngày gửi: 08h:02' 23-10-2013
    Dung lượng: 1.3 MB
    Số lượt tải: 4
    Số lượt thích: 0 người
    LET`S LEARN ENGLISH
    BOOK 2
    to our class
    Unit 11 :
    I/ Vocabulary
    - post office (n) : bưu điện
    - food stall (n) : cöûa haøng thöïc phaåm
    - supermarket (n) : siêu thị
    - bookshop (n) : cửa hàng sách
    - (to)want : muốn
    Places
    - clothes (n) : quần áo
    A (1,2,3)
    I/ Vocabulary
    - p_st off_ce (n) : bưu điện
    - fo_d st_ll (n) : cöûa haøng thöïc phaåm
    - sup_rm_rket (n) : siêu thị
    - b_oksh_p (n) : cửa hàng sách
    - (to)w_ _t : muốn
    - cl_th_s (n) : quần áo
    Unit 11 :
    Places
    A (1,2,3)
    I/ Vocabulary
    II/ Structure:
    I want some stamps.
    + Let’s go to the post office.
    Tôi muốn có một vài con tem.
    + Chúng ta hãy đi đến bưu điện nhe.
    post office (n) : böu ñieän
    post office (n) : böu ñieän
    food stall (n) : cöûa haøng thöïc phaåm
    supermarket (n) : sieâu thò
    bookshop (n) : cöûa haøng saùch
    clothes (n) : quaàn aùo
    (to)want : muoán
    Unit 11 :
    Places
    A (1,2,3)
    some stamps
    I want ____________ .
    post office
    Let’s go to the _______________.
    some books
    bookshop
    I want ____________.
    Let’s go to the ____________.
    I/ Vocabulary
    II/ Structure:
    I want some stamps.
    + Let’s go to the post office.
    Tôi muốn có một vài con tem.
    + Chúng ta hãy đi đến bưu điện nhe.
    post office (n) : böu ñieän
    post office (n) : böu ñieän
    food stall (n) : cöûa haøng thöïc phaåm
    supermarket (n) : sieâu thò
    bookshop (n) : cöûa haøng saùch
    clothes (n) : quaàn aùo
    (to)want : muoán
    Unit 11 :
    Places
    A (1,2,3)
    1
    2
    5
    3
    6
    Lucky number
    4
    LUCKY NUMBERS
    Excellent
    Lucky number
     
    Gửi ý kiến